Bản dịch của từ 挪开 trong tiếng Anh

挪开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊnuothanh sắc

挪开 (Động từ)

nuó kāi
01

To move or shift something away to change position or focus

转移(目光)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To move aside; to shift something to the side

靠边站

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To move something aside; to shift out of the way

将(某物)移到一边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To move aside or shift over slightly

移过去(坐在长凳上时)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挪开

nuó

kāi

挪
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
Các biến thể:
那, 捼, 挼, 𢰓
Hình thái radical:
⿰,⺘,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép