Bản dịch của từ 挪挱 trong tiếng Anh
挪挱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
挪挱 (Động từ)
【nuó suō】
01
To move slightly; to shift or nudge (a little); also written 挪挲
亦作'挪挲'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To rub or rub together with both hands (often to warm or knead)
两手搓摩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挪挱
nuó
挪
sā
挱
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 那, 捼, 挼, 𢰓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕰
儺
橠
梛
傩
㔮
娜
難
𠕝
难
䎠
㰙
扻
抅
㩙
撹
攆
㧩
㨥
捎
挠
掏
摉
择
姪
洬
䀙
弈
袄
钟
浍
昷
阂
䂇
尛
姘
挪用
挪威
挪动
挪开
挪移
腾挪
挪借
挪亚
挪窝儿
人挪活
