Bản dịch của từ 挪移 trong tiếng Anh
挪移
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
挪移 (Động từ)
【nuó yí】
01
To temporarily borrow or transfer funds
挪借
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挪移
nuó
挪
yí
移
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 那, 捼, 挼, 𢰓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,那
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕰
儺
橠
梛
傩
㔮
娜
難
𠕝
难
䎠
㰙
扻
抅
㩙
撹
攆
㧩
㨥
捎
挠
掏
摉
择
姪
洬
䀙
弈
袄
钟
浍
昷
阂
䂇
尛
姘
挪用
挪威
挪动
挪开
挪移
腾挪
挪借
挪亚
挪窝儿
人挪活
