Bản dịch của từ 挫 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

(Động từ)

cuò
01

To frustrate; suffer a setback; be thwarted; fail

挫折;失败

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To press down; to lower; to reduce; to dampen (e.g., morale or intensity)

压下去;降低

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挫
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOẢ】
Các biến thể:
剉, 𢲖, 𢚂
Hình thái radical:
⿰,⺘,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép