ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挮
Bảng phân tích âm vị 挮
Tì
To wipe/clean off nasal mucus or tears; to wipe one's nose or eyes
去掉鼻涕和眼泪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To wipe; to clean by rubbing (an object)
擦拭物体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép