Bản dịch của từ 振幅 trong tiếng Anh

振幅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振幅 (Danh từ)

zhèn fú
01

The maximum distance a vibrating object moves away from its equilibrium position during oscillation; amplitude of a wave.

振动过程中,振动物体离开平衡位置的最大距离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Amplitude; the maximum extent of a vibration or oscillation measured from the position of equilibrium, especially in waves such as sound or light.

振幅是指波动或振动的幅度,通常用于描述声波、光波或其他类型的波动现象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振幅

zhèn

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép