Bản dịch của từ 振簧 trong tiếng Anh

振簧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振簧 (Danh từ)

zhèn huáng
01

A mechanical elastic component, such as a spring or reed, that produces vibrations when subjected to external forces.

一种用于机械装置的弹性元件,能够在受到外力作用时产生振动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振簧

zhèn

huáng

振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép