Bản dịch của từ 振缨中朝 trong tiếng Anh

振缨中朝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

振缨中朝 (Tính từ)

zhèn yīng zhōng cháo
01

To enter the royal court to serve as an official

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 振缨中朝

zhèn

yīng

zhōng

cháo

Các từ liên quan

振万
振业
振举
振作
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
中丁
中上
中下
中不溜
中专
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
振
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
𢈫, 𤚾, 𤚿, 𤚨
Hình thái radical:
⿰,⺘,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép