Bản dịch của từ 挸 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Động từ)

jiǎn
01

To strike, chop, or cut forcefully (to hack or cleave with force)

用力地打击或切割物体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挸
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
𢹕, 𢺃
Hình thái radical:
⿰⺘見
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép