Bản dịch của từ 挹挹 trong tiếng Anh

挹挹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹挹 (Tính từ)

yì yì
01

Delicate; finely detailed; marked by subtlety or refinement (literary)

1.细致貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Modest; showing humility or a humble bearing

2.谦逊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹挹

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
挹慕
挹扬
挹抐
挹损
挹掬
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép