Bản dịch của từ 挹降 trong tiếng Anh

挹降

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

挹降 (Tính từ)

yì jiàng
01

Modest; restrained; to be modest or self-effacing

谦抑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挹降

jiàng

Các từ liên quan

挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
降下
降世
降丧
降临
降书
挹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𨙰
Hình thái radical:
⿰,⺘,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép