Bản dịch của từ 挺 trong tiếng Anh

Trạng từĐộng từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

(Trạng từ)

tǐng
01

Quite; fairly (indicates a relatively high degree, less strong than “very”)

表示程度较高,但比“很”的程度要低

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

tǐng
01

To strongly support; back (someone/something) firmly

支持

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold on; to manage to endure or keep upright with effort (to cope/stand up to pressure)

勉强支撑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To straighten; to stick out (the body or part of it); to hold oneself upright (often proudly)

伸直或凸出 (身体或身体的一部分)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

tǐng
01

Classifier for guns (e.g., a gun, a machine gun); a measure word meaning 'a (unit of firearm)'

用于机枪

Ví dụ

(Tính từ)

tǐng
01

Straight; upright; to stand tall

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Outstanding; prominent; remarkably excellent

特出;杰出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挺
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép