Bản dịch của từ 挺 trong tiếng Anh
挺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
挺 (Trạng từ)
Quite; fairly (indicates a relatively high degree, less strong than “very”)
表示程度较高,但比“很”的程度要低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挺 (Động từ)
To strongly support; back (someone/something) firmly
支持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold on; to manage to endure or keep upright with effort (to cope/stand up to pressure)
勉强支撑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To straighten; to stick out (the body or part of it); to hold oneself upright (often proudly)
伸直或凸出 (身体或身体的一部分)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挺 (Chữ số)
Classifier for guns (e.g., a gun, a machine gun); a measure word meaning 'a (unit of firearm)'
用于机枪
挺 (Tính từ)
Straight; upright; to stand tall
直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Outstanding; prominent; remarkably excellent
特出;杰出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 脡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
