Bản dịch của từ 挻 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

shān
01

Long (opposite of short).

长(与“短”相对)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cause; to extend: cause disaster, cause chaos everywhere.

引发;延及:~祸。~灾。~乱四方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To take.

取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To knead and mix; to sculpt or carve finely.

揉和:“丸~雕琢,刻镂钻笮。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

挻
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扌,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép