Bản dịch của từ 挻 trong tiếng Anh
挻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
挻 (Tính từ)
【shān】
01
Long (opposite of short).
长(与“短”相对)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To cause; to extend: cause disaster, cause chaos everywhere.
引发;延及:~祸。~灾。~乱四方。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To take.
取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To knead and mix; to sculpt or carve finely.
揉和:“丸~雕琢,刻镂钻笮。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
