Bản dịch của từ 挻乱 trong tiếng Anh

挻乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

挻乱 (Động từ)

shān luàn
01

To disturb or throw into disorder; to cause turmoil or trouble

扰乱;引发祸乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挻乱

shān

luàn

挻
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扌,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép