Bản dịch của từ 挼 trong tiếng Anh
挼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruá | ㄖㄨㄛˊ | r | uo | thanh sắc |
挼 (Động từ)
【ruá】
01
To rub/crush between the hands; to knead or crush (softly or roughly)
揉搓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
挼 (Động từ)
【ruá】
01
To crumple; to rumple (paper or cloth)
(纸或布) 皱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
About to tear; on the verge of ripping
快要破
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
