ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挼舞
Bảng phân tích âm vị 挼
Ruá
To cross both hands and swing them back and forth; move hands in an interlaced, swaying motion
双手交叉摆动。
ruá
挼
wǔ
舞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép