Bản dịch của từ 挽 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

(Động từ)

wǎn
01

To pull; to draw (toward oneself); to hold (by the arm)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To roll up; to tuck up (sleeves, pant legs)

向上卷 (衣服)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To pull or lead (a vehicle or animal), to draw (by hand); to tow

牵引 (车辆)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To mourn; to pay respects to the deceased (e.g., write funeral couplets, attend a wake)

哀悼死者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To hook or loop an arm around someone (to link arms, take someone's arm)

弯臂勾住

Ví dụ
06

To pull back/turn around; to retrieve or salvage (a situation, reputation); to avert or reverse

使改变方向;挽回

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wǎn
01

Threnody; funeral song — a lament expressing mourning for the dead

挽歌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挽
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
輓, 鋔
Hình thái radical:
⿰,⺘,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép