Bản dịch của từ 挽 trong tiếng Anh
挽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
挽 (Động từ)
To pull; to draw (toward oneself); to hold (by the arm)
拉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To roll up; to tuck up (sleeves, pant legs)
向上卷 (衣服)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pull or lead (a vehicle or animal), to draw (by hand); to tow
牵引 (车辆)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mourn; to pay respects to the deceased (e.g., write funeral couplets, attend a wake)
哀悼死者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hook or loop an arm around someone (to link arms, take someone's arm)
弯臂勾住
To pull back/turn around; to retrieve or salvage (a situation, reputation); to avert or reverse
使改变方向;挽回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挽 (Danh từ)
Threnody; funeral song — a lament expressing mourning for the dead
挽歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 輓, 鋔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
