Bản dịch của từ 挾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Động từ)

xié
01

(形聲。從手,夾聲。本義:用胳膊夾住)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hold something under the arm

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Coerce

挾制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Harbor

懷抱,懷有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Carry

攜帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Possess; own

佔有,擁有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Depend on

倚仗,依恃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Hide

隱藏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Be mixed up with

夾雜;夾帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Assist

輔佐,從旁協助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Support

攙扶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挾
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
夾, 抸, 挟, 𨋸
Hình thái radical:
⿰,⺘,夾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép