Bản dịch của từ 捃拾 trong tiếng Anh
捃拾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
捃拾 (Động từ)
【jùn shí】
01
To pick up; to gather scattered items (also written as “拾”)
1.亦作“拾”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pick up; to collect or gather (pieces/items)
2.拾取;收集。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捃拾
jùn
捃
shí
拾
Các từ liên quan
捃摘
捃摭
捃收
捃获
捃诬
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
