ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捃摘
Bảng phân tích âm vị 捃
Jùn
To pick; to gather (to pluck or collect small items like fruits, flowers, leaves)
采集;摘取。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jùn
捃
zhāi
摘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép