ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捄偏
Bảng phân tích âm vị 捄
Jiù
To correct a bias or deviation; to rectify a tilt or imbalance
纠正偏向或偏差。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jiù
捄
piān
偏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép