ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捄荒
Bảng phân tích âm vị 捄
Jiù
To relieve famine; provide disaster relief (give food/aid to people suffering from famine or disaster)
救济灾荒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jiù
捄
huāng
荒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép