Bản dịch của từ 捅 trong tiếng Anh
捅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
捅 (Động từ)
【tǒng】
01
To poke; to stab; to pierce (make a hole by thrusting)
戳;扎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To poke; jab; prod (to touch or push lightly or abruptly)
碰;触动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To expose; to reveal (a secret or truth); to let out (news)
戳穿;揭露
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㪌, 𢳟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛚
桶
㣚
統
䆹
筒
侗
统
㪌
綂
筩
撪
捌
掻
拔
據
揹
㨀
挤
攆
㧨
抮
㧡
疸
袕
𠁱
䆗
牸
粔
哭
䂨
𠅜
㛘
峼
䖌
捅破
捅咕
捅娄子
捅篓子
捅马蜂窝
数刀捅死
