Bản dịch của từ 捇 trong tiếng Anh
捇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
捇 (Động từ)
【huò】
01
To obtain; to harvest; to carry (by hand) — gain or receive something
收获的意思是获得或得到某种东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【THÍCH.THỨ】
- Các biến thể:
- 刺, 𢷓
- Hình thái radical:
- ⿰⺘赤
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篧
俰
彠
镬
和
雘
瀖
臛
䁨
鑊
䂄
㓉
赤
敕
叱
誃
㒆
㓼
翤
翅
䠠
灻
鶒
杘
押
㧓
摱
捌
搗
揩
挱
拟
攎
揗
攇
揪
荱
㬹
笊
秨
臭
㙁
𠊘
烇
桡
䓏
疲
財
