Bản dịch của từ 捈 trong tiếng Anh
捈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
捈 (Động từ)
【tú】
01
To gather; to harvest; to pick up (crops or food)
捈的意思是收获、采集。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 攄
- Hình thái radical:
- ⿰⺘余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塗
途
潳
鍎
㻠
䣄
凃
荼
揬
駼
䣝
墿
倐
橾
蔬
輸
踈
瑹
忬
淑
掓
焂
儵
疋
䁟
査
垞
詧
㪯
㢉
檫
察
䑘
䕓
靫
茬
挟
揻
抬
㨔
捞
搅
扞
揂
摪
揃
扟
搀
绤
涋
调
砷
䀥
㧘
尃
涂
郳
悦
脌
涗
