Bản dịch của từ 捉刀人 trong tiếng Anh

捉刀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛzhuothanh ngang

捉刀人 (Danh từ)

zhuō dāo rén
01

A person who writes or acts on behalf of someone else, especially in literary or official contexts (historically refers to Cao Cao's proxy writer).

指曹操引申顶替人做事或作文的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捉刀人

zhuō

dāo

rén

Các từ liên quan

捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀代笔
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
捉
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÓC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép