Bản dịch của từ 捍卫 trong tiếng Anh
捍卫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
捍卫 (Động từ)
【hàn wèi】
01
To defend or protect by force or other means to prevent infringement or harm.
用武力等手段保卫,使不受侵犯或损害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捍卫
hàn
捍
wèi
卫
Các từ liên quan
捍塞
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 㪋, 仠, 扞, 攼, 𢽎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛿
肣
忓
唅
䮧
䘶
扞
譀
莟
馯
㢨
䐄
抉
撹
攉
拡
搙
㧇
撁
搢
搑
抴
操
㩡
钹
従
朕
訌
挿
䓆
䎡
涕
䏫
偀
烡
䇘
捍卫
捍御
捍蔽
捍格
捍拒
拒捍
捍卫者
