Bản dịch của từ 捎 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

(Động từ)

shào
01

To take something or pass on a message for someone (bring/take along, convey a message) — usually done incidentally or on the way

顺便带东西或传话

Ví dụ

(Động từ)

shào
01

To move back a little; to pull/recede slightly (often of animals or carts)

稍微向后倒退 (多指骡马等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fade (color); to lose color

(颜色)减退

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

捎
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SIẾU.SAO, SAO.TIÊU】
Các biến thể:
𢾐
Hình thái radical:
⿰,⺘,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép