Bản dịch của từ 捎入 trong tiếng Anh
捎入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
捎入 (Động từ)
【shāo rù】
01
To bring or carry something into a place or environment, often by passing it along or dropping it off.
将某物带入某个地方或环境。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捎入
shāo
捎
rù
入
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SIẾU.SAO, SAO.TIÊU】
- Các biến thể:
- 𢾐
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艄
鞘
䈰
燒
䈾
烧
弰
䘯
鮹
輎
莦
娋
睄
哨
㷹
卲
少
䏴
䙼
稍
袑
佋
紹
䬰
搮
擆
㩪
掷
撁
抪
掜
㨝
扤
攂
擄
掐
凉
恋
娚
𠒒
敖
倽
栵
倖
毩
䘥
㳫
䓒
捎来
捎带
捎信
捎脚
捎入
捎马子
捎带脚儿
捎色
