Bản dịch của từ 捏 trong tiếng Anh
捏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
捏 (Động từ)
To pinch or squeeze between thumb and fingers; to grasp/pick up with fingers
用拇指和别的手指夹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pinch, knead, or shape something soft with the fingers
用手指把软东西弄成一定的形状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To fabricate; to make up (a story or facts) intentionally
故意把非事实说成是事实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pinch/grasp or squeeze with the fingers (e.g., to pinch cheeks, massage by kneading/pinching to stimulate circulation)
用手在人身上推、按、捏、揉等以促进血液循环, 增加皮肤抵抗力, 调整神经功能; 用手的虎口紧紧按住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pinch or press together; to squeeze/join things into one cluster
让两个东西或者人合在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 掜, 揑, 𢯊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
