Bản dịch của từ 捏弄 trong tiếng Anh

捏弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏弄 (Động từ)

niē nòng
01

To tease or make fun of someone (playfully or mockingly)

4.戏弄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pinch, nip or squeeze with fingers; to fiddle with or toy with (something soft)

1.亦作“揑弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

2.捻塑,塑造。

Ví dụ
04

To signal or indicate with a hand gesture; to make a sign with the hand

3.以手势示意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To fabricate; to concoct (a story or lie)

5.编造。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏弄

niē

nòng

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép