Bản dịch của từ 捏舌头 trong tiếng Anh

捏舌头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏舌头 (Động từ)

niē shé tou
01

To gossip; to spread rumors or stir up trouble by talking

亦作“捏舌”。说闲话;造谣生事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏舌头

niē

shé

tou

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
头一无二
头七
头上
头上安头
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép