Bản dịch của từ 捐例 trong tiếng Anh

捐例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐例 (Danh từ)

juān lì
01

An example or case of donation, illustrating the method or effect of giving.

捐赠的实例或案例,用于说明捐赠的方式或效果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐例

juān

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép