Bản dịch của từ 捐弃前嫌 trong tiếng Anh

捐弃前嫌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐弃前嫌 (Tính từ)

juān qì qián xián
01

To let go of past grudges; to forgive and forget previous resentment

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐弃前嫌

juān

qián

xián

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
前一向
前七子
前三后四
前不久
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép