Bản dịch của từ 捐款者 trong tiếng Anh

捐款者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐款者 (Danh từ)

juān kuán zhě
01

Donor; person who donates money to charity or causes

恩人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person who donates money to charity

(慈善事业)捐助者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Donor; a person who gives money or resources voluntarily

捐助者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐款者

juān

kuǎn

zhě

捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép