Bản dịch của từ 捔巧 trong tiếng Anh

捔巧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

捔巧 (Động từ)

jué qiǎo
01

To compete in cleverness and skill; to vie for ingenuity and dexterity.

争奇斗巧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捔巧

jué

qiǎo

Các từ liên quan

捔力
捔目
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
捔
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
矠, 𢳇, 𧣀, 角
Hình thái radical:
⿰,扌,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép