Bản dịch của từ 捞漉 trong tiếng Anh
捞漉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lāo | ㄌㄠ | l | ao | thanh ngang |
捞漉 (Động từ)
【lāo lù】
01
To scoop up; to fish or snag out (by hand or tool), to dredge or scoop from water or liquid; also written as 捞摝
1.亦作“捞摝”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To fish around in the water; to search for and retrieve objects from water
2.水中探物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To fish about for; to seek or hunt for (often implying scrambling to obtain benefits or gains)
3.泛指营求﹐寻取。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞漉
lāo
捞
lù
漉
Các từ liên quan
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
- Bính âm:
- 【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
- Các biến thể:
- 撈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撈
粩
揮
抧
揑
拣
揂
捤
摵
抪
㩓
抺
摷
㩮
𠒑
哣
俸
䯄
胮
辀
砣
桚
哩
訑
埊
哹
捕捞
打捞
捞取
捞钱
捞着
捞本
捞摸
渔捞
捞回
捞孔
