Bản dịch của từ 捞菱 trong tiếng Anh

捞菱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠlaothanh ngang

捞菱 (Tính từ)

lāo líng
01

Name of an aquatic plant (variant spellings: 捞凌, 捞铃) — an old/rare term for a water plant

1.亦作“捞凌”。亦作“捞铃”。

Ví dụ
02

To tremble or quiver slightly; a trembling/shivering manner

2.颤抖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞菱

lāo

líng

Các từ liên quan

捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
菱华
菱唱
菱形
菱歌
捞
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,劳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶フフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép