Bản dịch của từ 损人 trong tiếng Anh
损人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
损人 (Động từ)
【sǔn rén】
01
To humiliate or harm others for personal gain
羞辱性的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To insult or mock others
嘲笑人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To harm or damage others
伤害他人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To provoke or tease someone
嘲笑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损人
sǔn
损
rén
人
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
- Các biến thể:
- 損, 𢿃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁚
㰂
筍
損
䐣
鶽
㦏
扻
㡄
隼
榫
鵻
攌
掏
㧓
排
扛
揺
摵
擒
㩭
摭
搇
撝
蚓
峭
㼩
毧
疳
桅
㙇
瓸
砢
𠖐
䏮
谁
损失
损坏
损害
破损
亏损
损耗
磨损
损伤
受损
缺损
