Bản dịch của từ 损折 trong tiếng Anh

损折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

损折 (Động từ)

sǔn shé
01

1. (v.) To damage, injure, or cause loss. 2. (n.) Damage or loss (formal/written).

1.损伤;损失。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To die young; to perish prematurely (especially of a child or young person)

2.犹夭折。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损折

sǔn

zhé

Các từ liên quan

损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
折中
折丹
折乌巾
损
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
Các biến thể:
損, 𢿃
Hình thái radical:
⿰,⺘,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép