Bản dịch của từ 损毁 trong tiếng Anh

损毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

损毁 (Động từ)

sún huǐ
01

To damage or cause harm to something

造成损害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To damage or destroy something severely

摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To damage or ruin something, causing it to lose function or value

毁掉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损毁

sǔn

huǐ

损
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
Các biến thể:
損, 𢿃
Hình thái radical:
⿰,⺘,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép