Bản dịch của từ 损污 trong tiếng Anh

损污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

损污 (Động từ)

sǔn wū
01

To damage or defile; to tarnish (physically or morally)

损坏玷污。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损污

sǔn

Các từ liên quan

损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
损
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
Các biến thể:
損, 𢿃
Hình thái radical:
⿰,⺘,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép