Bản dịch của từ 损益 trong tiếng Anh

损益

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

损益 (Động từ)

sǔn yì
01

Loss and gain; decrease and increase

减少和增加

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Loss and gain; profit and loss; financial results balancing expenses and income

赔和赚;盈亏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损益

sǔn

Các từ liên quan

损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
益上损下
益兵
益军
益决草
损
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
Các biến thể:
損, 𢿃
Hình thái radical:
⿰,⺘,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép