Bản dịch của từ 损耗 trong tiếng Anh

损耗

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

损耗 (Danh từ)

sǔn hào
01

Loss or consumption of goods due to transportation or natural causes

因为运输或者自然原因造成的货物减少

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

损耗 (Động từ)

sǔn hào
01

Loss or reduction due to usage or wear

因为使用而坏掉或者减少

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损耗

sǔn

hào

损
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
Các biến thể:
損, 𢿃
Hình thái radical:
⿰,⺘,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép