Bản dịch của từ 捡括 trong tiếng Anh

捡括

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡括 (Động từ)

jiǎn kuò
01

Rules; rites or regulations (archaic term referring to established norms or laws)

1.法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To inspect; to audit; to carry out an official check

2.稽查。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To pick up or gather up; to scavenge or collect everything of value

3.搜括。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡括

jiǎn

kuò

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
括买
括借
括兵
括刷
括厉
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép