Bản dịch của từ 捡挍 trong tiếng Anh

捡挍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡挍 (Động từ)

jiǎn jiào
01

To pick up; to gather up (alternative form: 捡校)

1.亦作“捡校”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To look over; to examine or inspect (to take a look at something)

2.查看﹐查视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡挍

jiǎn

jiào

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
挍计
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép