Bản dịch của từ 捡漏 trong tiếng Anh
捡漏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
捡漏 (Động từ)
【jiǎn lòu】
01
To repair or fix leaks in a roof
检修房顶漏雨的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(regional) to find and exploit others' mistakes or loopholes; to catch faults
方言。寻找别人说话的漏洞;抓把柄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To buy valuable antiques at a bargain price, often without the seller's awareness.
古董行话,用很便宜的价钱买到很值钱的古玩,而且卖家往往是不知情的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡漏
jiǎn
捡
lòu
漏
Các từ liên quan
捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 撿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀽
简
梘
謭
篯
瑐
繭
橏
㨵
翦
鹼
䩆
捬
撹
掞
拟
㩍
抲
插
搓
㧌
揌
㨫
抒
䚱
袍
屑
郩
䓋
䧒
益
秜
涋
針
䧓
旅
捡漏
捡拾
捡骨
捡起来
捡漏儿
捡破烂儿
捡洋落儿
球拍捡球
