Bản dịch của từ 换 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

(Động từ)

huàn
01

To replace (a body part); transplant/replace an organ

植入物(身体部位)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To change; to exchange; to convert (e.g., money)

改变;转换成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To transfuse blood; blood transfusion (medical)

输血

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To exchange; to swap; to change something for something else

交换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To change; to exchange; to replace (something with another)

变换;更替

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép