Bản dịch của từ 换妾 trong tiếng Anh

换妾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

换妾 (Động từ)

huàn qiè
01

To imply an old lover has lost favor or been discarded, like a concubine replaced.

1.喻旧爱失宠或有功被弃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To exchange or replace a concubine; to obtain a concubine by exchange.

2.换取姬妾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换妾

huàn

qiè

Các từ liên quan

换个儿
换亲
换人
换代
换佃
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép