Bản dịch của từ 换文 trong tiếng Anh
换文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
换文 (Danh từ)
【huàn wén】
01
Exchange of official diplomatic documents between countries to confirm agreements or treaties.
国家与国家之间就已经达成协议的事项而交换的内容相同的文书一般用来补充正式条约或确定已达成的协议,如建立外交关系的换文,处理 边界问题的换文等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换文
huàn
换
wén
文
Các từ liên quan
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 換, 𢯉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豢
奂
瑍
讙
㹖
鯇
涣
奐
藧
𠄔
澣
漶
攤
搶
捔
挟
抓
挏
拪
㧋
㧆
抖
掀
㧕
谈
䓑
浤
㹳
贾
骋
陳
蚗
㭞
䋃
桍
狴
交换
兑换
换钱
更换
替换
转换
换季
切换
换乘
退换
